Chú ý cách dùng từ: Together, each other, one another

1. Together: cùng nhau (khi 2 đối tượng cùng làm 1 hành động chung)
Hercules and his nephew, Iolaus, fought together in many fights. (Héc-quyn và cháu trai của mình, anh Iolaus, đã cùng nhau đánh nhiều trận)

2. Each other: (lẫn) nhau (2 đối tượng tác động lẫn nhau)
The two men fought each other until death. (Hai người đàn ông đánh nhau đến chết)

3. One another: (lẫn) nhau (nhiều đối tượng tác động lẫn nhau)
All the football players tried to help one another in the winning goal. (Tất cả cầu thủ cố gắng giúp nhau ghi bàn ấn định tỉ số)

Ngày nay, khi gặp nhiều đối tượng, thay vì dùng one another, nhiều người dùng each other đến mức nó dần được chấp nhận.